boundary condition

boundary condition

A student writes a boundary condition on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành toán học): - Điều kiện biên: Một điều kiện được xác định cho nghiệm của một hệ phương trình vi phân, thường được áp dụng tại ranh giới của miền xác định bài toán. Điều này giúp xác định duy nhất nghiệm trong số vô số nghiệm khả dĩ.

dụ sử dụng
  • (Điều kiện biên cho phương trình nhiệt xác định nhiệt độ tại các cạnh của thanh kim loại.)
  • (Khi giải phương trình sóng, chúng ta phải áp dụng điều kiện biên chính xác để được nghiệm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dirichlet boundary condition: Điều kiện biên Dirichlet, nơi giá trị của hàm số được xác định trực tiếp trên biên.
    • The Dirichlet boundary condition fixes the value of the unknown function at the boundary. (Điều kiện biên Dirichlet cố định giá trị của hàm số chưa biết tại biên.)
  • Neumann boundary condition: Điều kiện biên Neumann, nơi đạo hàm của hàm số (tức gradient) được xác định trên biên.
    • The Neumann boundary condition specifies the heat flux across the boundary. (Điều kiện biên Neumann xác định dòng nhiệt qua biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (danh từ): ranh giới, biên.
  • Condition (danh từ): điều kiện.
  • Initial condition (danh từ): điều kiện ban đầu (một khái niệm liên quan trong phương trình vi phân).
Từ đồng nghĩa
  • Boundary constraint: ràng buộc biên (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Edge condition: điều kiện biên (ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply a boundary condition: áp dụng một điều kiện biên.
    • We must apply a boundary condition to solve this differential equation. (Chúng ta phải áp dụng một điều kiện biên để giải phương trình vi phân này.)
  • Satisfy a boundary condition: thỏa mãn một điều kiện biên.
    • The proposed solution must satisfy the boundary condition at x=0. (Nghiệm đề xuất phải thỏa mãn điều kiện biên tại x=0.)
Thành ngữ liên quan